上刻
じょうこくjoukoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một phần ba đầu của khoảng thời gian hai giờ
EN first third of a two-hour period
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
