哀毀骨立
あいきこつりつaikikotsuritsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

あいきこつりつaikikotsuritsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gầy trơ xương vì đau buồn
EN losing weight and becoming bony because of grief