Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

将(はた)

はたhata

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    hoặc; nếu không thì

    EN or; otherwise

  2. hơn nữa; cũng

    EN furthermore; also

  3. có lẽ; có thể

    EN perhaps; by some chance; possibly

    cổ

  4. mặc dù vậy; dẫu là như thế

    EN that being said; be that as it may

    cổ

  5. tuy nhiên; nhưng

    EN however; but

    cổ

  6. chưa nói đến; huống chi

    EN not to mention; needless to say

    cổ

  7. đúng như dự đoán; quả nhiên

    EN as expected; sure enough

    cổ

  8. thật sự; quả thực

    EN really; at all

    cổ

    Ghi chú: dùng để biểu thị sự phủ định, nghi ngờ hoặc cảm xúc mạnh mẽ

Câu có chứa từ này 587

Xem thêm câu

Đăng nhập để tiếp tục