彼(かれ)は背(せ)筋(すじ)を伸(の)ばして、すっくりと座(すわ)っていた。 Anh ấy ngồi thẳng lưng và cảm thấy rất thoải mái. Từ:彼(かれ)背(せ)筋(すじ)を伸(の)ばすすっくり座(すわ)るĐã xác minh
彼(かれ)は背(せ)筋(すじ)を伸(の)ばして、すっくりと座(すわ)っていた。 Anh ấy ngồi thẳng lưng và cảm thấy rất thoải mái. Từ:彼(かれ)背(せ)筋(すじ)を伸(の)ばすすっくり座(すわ)るVí dụ của biên tập