手を休める
てをやすめるteoyasumeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
tạm nghỉ tay; ngừng làm việc
EN to rest (from work, studying, etc.); to take a break

てをやすめるteoyasumeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
tạm nghỉ tay; ngừng làm việc
EN to rest (from work, studying, etc.); to take a break