お前ら
おまえらomaera
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 20
お前ら狂ってる。
- Lũ chúng mày điên rồi.
Từ:お前ら
Khớp tự độngまあ落ち着けよお前ら。
- Thôi nào, mọi người bình tĩnh lại đi.
Từ:お前ら
Khớp tự độngお前らってバカだよな。
- Lũ chúng mày ngốc thật đấy.
Từ:お前ら
Khớp tự độngお前ら、何見てるんだ?
- Mấy người đang nhìn cái gì thế?
Từ:お前ら
Khớp tự động