Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お前(まえ)ら

おまえらomaera

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. đại từ

    các anh; các ngươi

    EN you (plural)

    thân mậtngôn ngữ nam giới

    Xem thêm: お前(まえ)

Câu ví dụ 20

お前(まえ)ら、俺(おれ)の言(い)うことを聞(き)くんだぞ。

  • Chúng mày phải nghe lời tao đấy.

Từ:お前(まえ)ら俺(おれ)言(い)うことを聞(き)く

Ví dụ của biên tập

お前(まえ)ら狂(くる)ってる。

  • Lũ chúng mày điên rồi.

Từ:お前(まえ)ら

Khớp tự động

お前(まえ)ら、最(さい)低(てい)だな。

  • Lũ chúng mày thật là tồi tệ.

Từ:お前(まえ)ら最(さい)低(てい)

Khớp tự động

まあ落(お)ち着(つ)けよお前(まえ)ら。

  • Thôi nào, mọi người bình tĩnh lại đi.

Từ:お前(まえ)ら

Khớp tự động

お前(まえ)らってバカだよな。

  • Lũ chúng mày ngốc thật đấy.

Từ:お前(まえ)ら

Khớp tự động

お前(まえ)ら、鼻(はな)血(ぢ)でてるぞ。

  • Mấy đứa, chảy máu mũi kìa.

Từ:お前(まえ)ら鼻(はな)血(ぢ)

Khớp tự động

お前(まえ)ら、何(なに)見(み)てるんだ?

  • Mấy người đang nhìn cái gì thế?

Từ:お前(まえ)ら

Khớp tự động

お前(まえ)ら、わがままだな。

  • Các người ích kỷ thật đấy.

Từ:お前(まえ)らわがまま

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục