間違いなし
まちがいなしmachigainashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 4
「間違いなし」「ホントに?」「2回確認しました」
- “Không sai đâu.” “Thật không?” “Tôi đã kiểm tra hai lần rồi.”
Từ:間違いなし確認
Khớp tự động
まちがいなしmachigainashi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
「間違いなし」「ホントに?」「2回確認しました」
Từ:間違いなし確認
Khớp tự động