配荷
はいかhaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân phối hàng hóa
EN distribution (e.g. of products to a retailer)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

はいかhaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phân phối hàng hóa
EN distribution (e.g. of products to a retailer)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.