廃家
はいかhaika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà bỏ hoang; nhà nát
EN deserted house; ruined house
danh từdanh từ có thể + する
việc chấm dứt dòng tộc; dòng họ bị tuyệt tự
EN abolishing one's own family line in order to join another (under pre-1947 Japanese law); extinct family
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
