卒業旅行
そつぎょうりょこうsotsugyouryokou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyến du lịch tốt nghiệp
EN graduation trip

そつぎょうりょこうsotsugyouryokou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyến du lịch tốt nghiệp
EN graduation trip