頭の回転
あたまのかいてんatamanokaiten
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
khả năng tư duy; sự nhanh nhạy của trí óc
EN thoughts; thinking

あたまのかいてんatamanokaiten
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
khả năng tư duy; sự nhanh nhạy của trí óc
EN thoughts; thinking