目の黒いうち
めのくろいうちmenokuroiuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
khi còn sống
EN while alive (e.g. I won't allow ... while I'm alive); as long as one lives

めのくろいうちmenokuroiuchi
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
khi còn sống
EN while alive (e.g. I won't allow ... while I'm alive); as long as one lives