よし
よしyoshi
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
được; tốt; được rồi
EN alright; all right; right on; looking good; OK; okay

よしyoshi
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
được; tốt; được rồi
EN alright; all right; right on; looking good; OK; okay