Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

骨(ほね)を盗(ぬす)む

ほねをぬすむhoneonusumu

Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)

    tiết kiệm công sức; tránh làm việc vất vả

    EN to spare oneself; to spare oneself the trouble

    Xem thêm: 骨(ほね)を惜(お)しむ

  2. làm công cốc công sức của người khác

    EN to nullify someone's efforts

    cổ

    Ghi chú: như 骨(ほね)を盗(ぬす)むまい, 骨(ほね)を盗(ぬす)まず, v.v.

Câu ví dụ 1

Đăng nhập để tiếp tục