忌憚のない
きたんのないkitannonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không kiêng dè; thẳng thắn; không nể nang
EN unrestrained; unreserved; candid; frank

きたんのないkitannonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không kiêng dè; thẳng thắn; không nể nang
EN unrestrained; unreserved; candid; frank