まとまった
まとまったmatomatta
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

まとまったmatomatta
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
lớn; đáng kể
EN large; heavy; massed; quite a lot; large amount; sizable (e.g. sum)
Xem thêm: 纏まる