成書
せいしょseisho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sách; tác phẩm viết
EN book
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいしょseisho
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sách; tác phẩm viết
EN book
Chưa có câu ví dụ cho từ này.