Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

燗(かん)

かんkan

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sake ấm; việc làm ấm sake

    EN warming up sake; warmed sake

Câu ví dụ 1

主(しゅ)人(じん)は晩(ばん)酌(しゃく)が楽(たの)しみなので、発(はっ)泡(ぽう)酒(しゅ)を6缶(かん)以(い)上(じょう)は空(あ)けていますし、日(に)本(ほん)酒(しゅ)の燗(かん)が5本(ほん)も6本(ほん)も空(あ)いていて、たまに休(きゅう)肝(かん)日(び)ということで飲(の)まない日(ひ)もあるのですが2日(にち)以(い)上(じょう)続(つづ)いたことはありません。

  • Chồng tôi rất mong chờ đến giờ uống rượu buổi tối, nên anh ấy uống hết hơn 6 lon rượu có ga, và cũng uống hết tận 5 đến 6 chai sake nóng; thỉnh thoảng cũng có những ngày anh ấy không uống vì lý do ngày nghỉ rượu, nhưng chưa bao giờ kéo dài quá 2 ngày liên tiếp.

Đăng nhập để tiếp tục