Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

資(し)料(りょう)館(かん)

しりょうかんshiryoukan

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bảo tàng; kho lưu trữ; thư viện tài liệu

    EN museum; reference library; archive; record office

    Xem thêm: 史(し)料(りょう)館(かん)

Câu ví dụ 1

広(ひろ)島(しま)平(へい)和(わ)資(し)料(りょう)館(かん)内(ない)には、「広(ひろ)島(しま)への原(げん)爆(ばく)投(とう)下(か)からの日(にっ)数(すう)」および「最(さい)後(ご)の核(かく)実(じっ)験(けん)からの日(にっ)数(すう)」を刻(きざ)む『地(ち)球(きゅう)平(へい)和(わ)監(かん)視(し)時(と)計(けい)』が設(せっ)置(ち)されています。

  • Bên trong Bảo tàng Hòa bình Hiroshima có lắp đặt 'Đồng hồ Giám sát Hòa bình Thế giới', nơi ghi lại 'số ngày kể từ khi ném bom nguyên tử xuống Hiroshima' và 'số ngày kể từ cuộc thử nghiệm hạt nhân cuối cùng'.

Đăng nhập để tiếp tục