総合博物館
そうごうはくぶつかんsougouhakubutsukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảo tàng tổng hợp
EN (general) museum
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

そうごうはくぶつかんsougouhakubutsukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bảo tàng tổng hợp
EN (general) museum
Chưa có câu ví dụ cho từ này.