良くも悪くも
よくもわるくもyokumowarukumo
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
dù tốt hay xấu
EN for better or worse; for good and bad; regardless of merit; both good and bad

よくもわるくもyokumowarukumo
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
dù tốt hay xấu
EN for better or worse; for good and bad; regardless of merit; both good and bad
良くも悪くもない。
Từ:良くも悪くも
Khớp tự động