息が合う
いきがあうikigaau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
ăn ý; ăn khớp; hòa hợp
EN to perform in tune with each other; to get along well; to be in perfect harmony; to make a perfect pair (team, etc.)
