大分類
だいぶんるいdaibunrui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh mục lớn; phân loại chính
EN broad category

だいぶんるいdaibunrui
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
danh mục lớn; phân loại chính
EN broad category