色気より食い気
いろけよりくいけirokeyorikuike
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
trọng ăn uống hơn tình ái
EN fair words fill not the belly; food before romance

いろけよりくいけirokeyorikuike
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
trọng ăn uống hơn tình ái
EN fair words fill not the belly; food before romance