奥歯に物が挟まる
おくばにものがはさまるokubanimonogahasamaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
nói vòng vo; không nói thẳng
EN to beat around the bush; to not speak frankly; to talk in a roundabout way
