有効化
ゆうこうかyuukouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
kích hoạt; sự kích hoạt
EN enabling; activation; validation

ゆうこうかyuukouka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ