妥当性確認試験
だとうせいかくにんしけんdatouseikakuninshiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thử nghiệm xác nhận
EN validation (test)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だとうせいかくにんしけんdatouseikakuninshiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
thử nghiệm xác nhận
EN validation (test)
Chưa có câu ví dụ cho từ này.