アクティベート
アクティベートakutibeeto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
kích hoạt
EN activation (of software, a device, etc.)
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
