中食
なかしょくnakashoku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
thực phẩm chế biến sẵn; thực phẩm thay thế bữa ăn tại nhà
EN ready-made meal; home meal replacement; HMR
