野球帽
やきゅうぼうyakyuubou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mũ lưỡi trai bóng chày
EN baseball cap
Câu ví dụ 7
ジリって、いっつも野球帽かぶってるんだ。
- Jiri lúc nào cũng đội mũ lưỡi trai.
Từ:野球帽
Khớp tự động