Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

利(と)し

としtoshi

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ -ku (cổ)

    sắc bén

    EN sharp

    cổ

    Ghi chú: đặc biệt là 利(と)し, 鋭(と)し

  2. mạnh mẽ; dữ dội

    EN intense; strong; powerful

    cổ

    Ghi chú: đặc biệt là 疾(と)し, 鋭(と)し

  3. nhanh; mau lẹ

    EN quick; rapid; fast

    cổ

    Ghi chú: đặc biệt là 疾(と)し, 捷(と)し

  4. nhạy bén; thông minh

    EN keen; sharp; clever

    cổ

    Ghi chú: đặc biệt, mô tả trạng thái lắng nghe một cách chăm chú và cẩn thận.

Câu có chứa từ này 7

Xem thêm câu

Đăng nhập để tiếp tục