辛辣
しんらつshinratsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
cay nghiệt; sắc sảo; gay gắt
EN bitter (e.g. criticism); sharp; biting; severe; scathing; harsh

しんらつshinratsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ
cay nghiệt; sắc sảo; gay gắt
EN bitter (e.g. criticism); sharp; biting; severe; scathing; harsh