東方
とうほうtouhou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
phương đông
EN eastern direction
danh từ
phía đông
EN eastern fighter in a match (e.g. sumo wrestling)

とうほうtouhou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phía đông
EN eastern fighter in a match (e.g. sumo wrestling)