投法
とうほうtouhou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kỹ thuật ném; cách ném
EN way of throwing (esp. in baseball); throwing technique; pitching technique
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
