熊羆
ゆうひyuuhi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con gấu; người dũng cảm
EN bear; valiant person
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ゆうひyuuhi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con gấu; người dũng cảm
EN bear; valiant person
Chưa có câu ví dụ cho từ này.