雄飛
ゆうひyuuhi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
bay cao; khởi đầu sự nghiệp một cách đầy tham vọng
EN launching out (e.g. into a career); embarking upon (something); doing with great ambition
Xem thêm: 雌伏
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
