沐猴にして冠す
もっこうにしてかんすmokkounishitekansu
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
treo đầu dê bán thịt chó; giả danh người có học
EN to only look the part (but otherwise be wholly unsuited for it); a monkey wearing a crown
