もう少しのところで
もうすこしのところでmousukoshinotokorode
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
suýt nữa; gần như
EN almost; nearly; close to

もうすこしのところでmousukoshinotokorode
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ