映画鑑賞会
えいがかんしょうかいeigakanshoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buổi xem phim; buổi chiếu phim
EN movie viewing event; film screening; movie screening; movie night

えいがかんしょうかいeigakanshoukai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
buổi xem phim; buổi chiếu phim
EN movie viewing event; film screening; movie screening; movie night