Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

滑(かつ)舌(ぜつ)

かつぜつkatsuzetsu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    sự phát âm; sự rõ ràng khi nói

    EN articulation; speaking one's lines smoothly; reciting one's lines well

Câu ví dụ 4

トムは滑(かつ)舌(ぜつ)が悪(わる)い。

  • Tom phát âm không rõ.

Từ:滑(かつ)舌(ぜつ)悪(わる)い

Khớp tự động

トムは滑(かつ)舌(ぜつ)がいい。

  • Tom phát âm rất rõ ràng.

Từ:滑(かつ)舌(ぜつ)

Khớp tự động

ラップが下手(へた)すぎて滑(かつ)舌(ぜつ)悪(わる)い人(ひと)みたいになってる。

  • Rap tệ đến mức nghe cứ như người bị nói lắp bắp vậy.

Từ:ラップ下手(へた)滑(かつ)舌(ぜつ)悪(わる)い人(ひと)みたい

Khớp tự động

私(わたし)は滑(かつ)舌(ぜつ)が悪(わる)くて、「滑(かつ)舌(ぜつ)」という言(こと)葉(ば)もうまく言(い)えません。

  • Khả năng phát âm của tôi rất kém, đến mức tôi còn không thể nói rõ được từ 'phát âm'.

Đăng nhập để tiếp tục