滑舌
かつぜつkatsuzetsu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự phát âm; sự rõ ràng khi nói
EN articulation; speaking one's lines smoothly; reciting one's lines well
Câu ví dụ 4
トムは滑舌がいい。
- Tom phát âm rất rõ ràng.
Từ:滑舌
Khớp tự động