一枚上手
いちまいうわてichimaiuwate
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từtính từ đuôi -na
giỏi hơn; cao tay hơn
EN one step higher; one better; cut above; one up
Xem thêm: 上手

いちまいうわてichimaiuwate
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ