旧交を温める
きゅうこうをあたためるkyuukouoatatameru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
hâm nóng tình bạn cũ
EN to renew old friendship

きゅうこうをあたためるkyuukouoatatameru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
hâm nóng tình bạn cũ
EN to renew old friendship