転部
てんぶtenbu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
chuyển bộ phận; sự thay đổi bộ phận
EN changing post (department, club, etc.)

てんぶtenbu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
chuyển bộ phận; sự thay đổi bộ phận
EN changing post (department, club, etc.)