楓
かえでkaede
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cây phong
EN maple (Acer spp.); maple tree
Câu ví dụ 2
60000キリリクイラスト:キリ番を踏んだBeikyuさんのサイト「小さなカエデの木のそばで」のイメージイラストを描いてほしいというリクエストを頂きました。
- 60.000 lượt xem minh họa: Tôi đã nhận được một yêu cầu vẽ minh họa hình ảnh cho trang web "Bên cạnh cây phong nhỏ" của bạn Beikyu, người đã đạt được con số lượt xem kỷ niệm.
