白馬非馬
はくばひばhakubahiba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngụy biện
EN sophistry; sophism; false syllogism

はくばひばhakubahiba
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ngụy biện
EN sophistry; sophism; false syllogism