曲論
きょくろんkyokuron
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
ngụy biện; lập luận phiến diện
EN biased argument; biassed argument; sophistry; specious argument
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
