羞月閉花
しゅうげつへいかshuugetsuheika
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vẻ đẹp tuyệt thế của người phụ nữ; vẻ đẹp khiến trăng thẹn hoa nhường
EN the charms of a uniquely beautiful woman; (so beautiful that) the moon is abashed and flowers wilt
