鳩首凝議
きゅうしゅぎょうぎkyuushugyougi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

きゅうしゅぎょうぎkyuushugyougi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
bàn bạc kỹ lưỡng; thảo luận nghiêm túc
EN put heads together and confer; convene and discuss; go into a huddle (over)