Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

鳩(きゅう)首(しゅ)凝(ぎょう)議(ぎ)

きゅうしゅぎょうぎkyuushugyougi

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + する

    bàn bạc kỹ lưỡng; thảo luận nghiêm túc

    EN put heads together and confer; convene and discuss; go into a huddle (over)

    yojijukugo (thành ngữ 4 chữ kanji)

    経(けい)営(えい)陣(じん)が新(しん)規(き)事(じ)業(ぎょう)の戦(せん)略(りゃく)について、丸(まる)一(いち)日(にち)鳩(きゅう)首(しゅ)凝(ぎょう)議(ぎ)した。

    • Ban điều hành đã thảo luận rất kỹ lưỡng suốt cả ngày về chiến lược cho dự án kinh doanh mới.

Câu ví dụ 2

経(けい)営(えい)陣(じん)が新(しん)規(き)事(じ)業(ぎょう)の戦(せん)略(りゃく)について、丸(まる)一(いち)日(にち)鳩(きゅう)首(しゅ)凝(ぎょう)議(ぎ)した。

  • Ban điều hành đã thảo luận rất kỹ lưỡng suốt cả ngày về chiến lược cho dự án kinh doanh mới.

Đăng nhập để tiếp tục