ボール投げ
ボールなげboorunage
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò chơi ném bóng
EN ball game; playing catch
Câu ví dụ 2
そのボール投げて。
- Ném quả bóng đó đi.
Từ:ボール投げ
Khớp tự động
ボールなげboorunage
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trò chơi ném bóng
EN ball game; playing catch