お礼の申し様
おれいのもうしようoreinomoushiyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
lời cảm ơn; cách bày tỏ lòng biết ơn
EN expression of gratitude

おれいのもうしようoreinomoushiyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
lời cảm ơn; cách bày tỏ lòng biết ơn
EN expression of gratitude